Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挂
急
诊
挂急诊 (Guàjízhěn)
Guàjízhěn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cuộc gọi khẩn cấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挂
guà
treo; móc; quặc; ngoắc; cúp máy; đặt điện thoại xuống; bỏ máy
急
jí
gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột; làm sốt ruột; quýnh đít; quíu đít
诊
zhěn
khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh