诊诊 (zhěn)zhěnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtchẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh