Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急诊 (jízhěn)

jízhěn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
cấp chẩn

Nghĩa

  1. khám gấp; điều trị gấp
  2. người cần cấp cứu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 急诊