指令指令 (zhǐlìng)zhǐlìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtchỉ lệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mệnh lệnh; chỉ thị; lệnh2chỉ lệnh (một loại công văn thời xưa)