Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

语音指令 (yǔyīnzhǐlìng)

yǔyīnzhǐlìng

Hán Việt
ngữ âm chỉ lệnh

Nghĩa

  1. lệnh giọng nói (để máy tính nhận dạng giọng nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ