Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指摘 (zhǐzhāi)

zhǐzhāi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉ trích

Nghĩa

  1. chỉ trích; khiển trách; bắt bẻ
  2. bẻ bai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ