摘摘 (zhāi)zhāiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệttríchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hái; bẻ; ngắt; lấy; cởi ra; tháo ra; trảy; bứt2chọn; chọn lựa3vay; mượn; vay nóng4vặt