Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摘除 (zhāichú)

zhāichú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trích trừ

Nghĩa

  1. bỏ đi; lược bỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ