Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

采摘 (cǎizhāi)

cǎizhāi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thái trích

Nghĩa

  1. ngắt lấy; ngắt; bẻ; hái (hoa, lá, quả)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ