指望 (zhǐwàng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- chỉ vọng
Nghĩa
- trông chờ; mong đợi; hi vọng; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng; ngõi
- điều hi vọng; điều mong đợi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.