Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
示
代
词
指示代词 (zhǐshìdàicí)
zhǐshìdàicí
Hán Việt
chỉ thị đại từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đại từ chứng minh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)