Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
按
下
按下 (ànxià)
ànxià
Từ loại
Động từ
Hán Việt
án hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhấn một nút
2
nhấn xuống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
按
àn
ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp; ỉm; ỉm đi; gác lại; bỏ; đình chỉ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
Từ có chứa 按下
按下葫芦浮起瓢
àn xià húlu fú qǐ piáo
án hạ hồ lô phù khởi biều
giải quyết một vấn đề chỉ để tìm một vấn đề khác