Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
按
规
定
按规定 (ànguīdìng)
ànguīdìng
Hán Việt
án quy định
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo quy định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
按
àn
ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp; ỉm; ỉm đi; gác lại; bỏ; đình chỉ
规
guī
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn); quy tắc; quy định; luật lệ; lề thói
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định