Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挣脱 (zhēngtuō)

zhēngtuō

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tránh thoát

Nghĩa

  1. Đấu tranh để thoát khỏi; giật tung
  2. Đấu tranh tự do.
  3. Vứt bỏ, thoát khỏi.
  4. nãnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ