挣挣 (zhèng)zhèngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttránh | tranhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giãy; quẫy; vùng ra2kiếm (bằng sức lao động)3giãy giụa; lóc ngóc