Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
撒
呓
挣
撒呓挣 (sāyìzheng)
sāyìzheng
Hán Việt
tát nghệ tránh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói mê; mộng du
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
撒
sā
vung; tung; rắc; vẩy; rải; vảy; làm càn; làm bừa; ăn vạ
呓
yì
lời nói mê
挣
zhèng
giãy; quẫy; vùng ra; kiếm (bằng sức lao động)