垂死挣扎垂死挣扎 (chuísǐzhēngzhá)chuísǐzhēngzháHán Việtthuỳ tử tránh trátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đấu tranh trên giường bệnh2cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)