Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挥
舞
挥舞 (huīwǔ)
huīwǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
huy vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vẫy; vung vẩy; khua tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挥
huī
khua; khoa; vung; múa; vẫy; phất; vuốt; gạt; lau
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)