Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挫 (cuò)

cuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toả

Nghĩa

  1. áp chế; ngăn cản; làm giảm; làm nhẹ; làm dịu; làm mờ; làm xỉn (vàng, bạc, kim loại); để hả hơi (rượu)
  2. hạ; đè xuống; giảm đi; nhẹ bớt; nhỏ đi; đánh thắng; đánh bại; xuống; làm tiêu tan; thủ tiêu; vặn xuống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 挫