Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挫折 (cuòzhé)

cuòzhé

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toả chiết

Nghĩa

  1. ngăn trở; chèn ép; cản trở; làm thất bại; làm hỏng; làm vỡ mộng; toả
  2. gãy ngang
  3. thất bại; bất lợi; thụt lùi; nhụt chí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挫折