挫折 (cuòzhé)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- toả chiết
Nghĩa
- ngăn trở; chèn ép; cản trở; làm thất bại; làm hỏng; làm vỡ mộng; toả
- gãy ngang
- thất bại; bất lợi; thụt lùi; nhụt chí
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.