Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挫
折
感
挫折感 (cuòzhégǎn)
cuòzhégǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toả chiết cảm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thất vọng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挫
cuò
áp chế; ngăn cản; làm giảm; làm nhẹ; làm dịu; làm mờ; làm xỉn (vàng, bạc, kim loại); để hả hơi (rượu); hạ; đè xuống; gi…
折
zhé
gãy; bẻ gãy; làm gãy; tổn thất; hao tổn
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động