Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挺
杆
挺杆 (tǐnggǎn)
tǐnggǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đĩnh can
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tappet (phần máy)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挺
tǐng
thẳng; ngay; ngay thẳng; ưỡn; ngửa ra; phưỡn
杆
gān
cột; cọc; trụ