Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挽救 (wǎnjiù)

wǎnjiù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vãn cứu

Nghĩa

  1. cứu vãn; cứu vớt; bù đắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挽救