Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捆绑 (kǔnbǎng)

kǔnbǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khổn bảng

Nghĩa

  1. trói; buộc; ràng buộc; tóm; bắt; trói gô (thường dùng đối với người); chằng
  2. buộc trói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ