Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捆
缚
捆缚 (kǔnfù)
kǔnfù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khổn phược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự trói buộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捆
kǔn
bó; gói; gom; trói; cột; kiềng; buộc; bó; bọc; gói (chỉ những đồ vật có thể đem bó lại)
缚
fù
trói; buộc; bó buộc; trói buộc; ràng buộc