捏一把冷汗捏一把冷汗 (niē yī bǎ lěnghàn)niē yī bǎ lěnghànTừ loạiĐộng từHán Việtniết nhất bả lãnh hãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đổ mồ hôi lạnh (thành ngữ)