换换 (huàn)huànCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệthoánTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đổi; trao đổi; hoán đổi; hoán2thay;đổi3đổi tiền4đánh đổi