Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

更换 (gēnghuàn)

gēnghuàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
canh hoán

Nghĩa

  1. thay đổi; đổi; thay; thế; thay thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ