Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捧杀 (pěngshā)

pěngshā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủng sát

Nghĩa

  1. khen ai đó theo cách khiến họ gặp bất lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ