掌柜掌柜 (zhǎngguì)zhǎngguìTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtchưởng quỹLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chưởng quỹ; chủ hiệu buôn; ông chủ; chủ hiệu2địa chủ3chồng4chủ tiệm