排排 (pái)páiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từHán ViệtbàiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xếp; sắp2hàng; dãy3trung đội4rặng