Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

排列 (páiliè)

páiliè

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bài liệt

Nghĩa

  1. sắp xếp; xếp đặt (theo thứ tự); bài liệt
  2. dãy số; thứ bậc (xếp theo thứ tự nhất định trong toán học)
  3. dàn
  4. bày biện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 排列