排斥排斥 (páichì)páichìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbài xíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bài xích; bài bác; gạt bỏ; loại trừ; tẩy chay; bài trừ; chèn ép