排查故障排查故障 (páichágùzhàng)páichágùzhàngHán Việtbài tra cố chướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để kiểm tra các thành phần riêng lẻ xem có vấn đề gì không2để giải quyết3xử lý sự cố