Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接待员 (jiēdàiyuán)

jiēdàiyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiếp đãi viên

Nghĩa

  1. nhân viên tiếp tân; nhân viên lễ tân; tiếp tân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ