Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

推广 (tuīguǎng)

tuīguǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thôi quảng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở rộng; phổ biến; phát triển; quảng cáo; đưa ra thị trường; quảng bá; giới thiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ