推推 (tuī)tuīCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Phó từHán Việtthôi | suyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đẩy; đùn; xô; ấn2xay3cắt; bào; xén4mở rộng; phát triển; suy