Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

推行 (tuīxíng)

tuīxíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thôi hành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phổ biến; thúc đẩy; phát triển rộng
  2. đeo đuổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ