推翻推翻 (tuīfān)tuīfānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthôi phiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lật đổ; lật nhào; đả đảo; đánh nhào2phủ định; lật ngược vấn đề3đạp đổ