Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掩杀 (yǎnshā)

yǎnshā

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
yểm sát

Nghĩa

  1. đánh lén; đánh trộm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ