措施措施 (cuòshī)cuòshīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtthố thiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biện pháp; phương sách; cách xử trí; cách tiến hành2giải pháp