Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掰手腕 (bāishǒuwàn)

bāishǒuwàn

Hán Việt
phách thủ oản

Nghĩa

  1. vật tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ