Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
掰
手
腕
掰手腕 (bāishǒuwàn)
bāishǒuwàn
Hán Việt
phách thủ oản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
掰
bāi
tẽ; tách; vạch; cạy; bẻ 用手把东西分开或折断; rạn nứt; tan vỡ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
腕
wàn
cổ tay; uyển