Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

描写 (miáoxiě)

miáoxiě

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miêu tả

Nghĩa

  1. miêu tả; mô tả; đề tả; tả diễn; tả
  2. diễn tả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 描写