Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提前 (tíqián)

tíqián

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
đề tiền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sớm; trước giờ; trước thời hạn
  2. trước; sớm; trước giờ
  3. 提前 + Động từ (到、做、准备...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 提前