Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提示承兑 (tíshìchéngduì)

tíshìchéngduì

Hán Việt
đề thị thừa đoái

Nghĩa

  1. xuất trình (một bản nháp) để được chấp nhận (thương mại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ