Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提醒 (tíxǐng)

tíxǐng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Động từ li hợp
Hán Việt
đề tỉnh

Nghĩa

  1. nhắc nhở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 提醒