醒醒 (xǐng)xǐngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttỉnh | tinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tỉnh (hết say, hết mê)2tỉnh ngủ3tỉnh ngộ; giác ngộ4rõ ràng; hiển nhiên