Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

揩拭 (kāishì)

kāishì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giai thức

Nghĩa

  1. phủi; lau sạch; lau chùi; cọ sạch; vét sạch; quét sạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ