Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

揩 (kāi)

kāi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giai | khai

Nghĩa

  1. lau; chùi; cọ; chải
  2. xát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 揩