揩油揩油 (kāiyóu)kāiyóuTừ loạiĐộng từHán Việtgiai duLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn bớt; cắt xén; chấm mút; cướp; đoạt (công của người khác); liếm láp; ăn bẻo